newspaper article

newspaper article

A journalist writes a newspaper article at her desk.

Định nghĩa

Danh từ: Một bài báo viết về các sự kiện, tin tức hoặc thông tin mới, thường được đăng trên báo giấy hoặc báo điện tử. "Newspaper article" một phần nội dung cụ thể trong một tờ báo, có thể bao gồm tiêu đề, nội dung chính, đôi khi hình ảnh minh họa.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã đọc một bài báo hấp dẫn về biến đổi khí hậu ngày hôm qua.)
  • ( ấy đã viết một bài báo về kết quả bầu cử địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to write a newspaper article": hành động viết một bài báo.
    • The journalist spent hours writing a newspaper article about the accident. (Nhà báo đã dành nhiều giờ để viết một bài báo về vụ tai nạn.)
  • "to publish a newspaper article": đăng một bài báo trên báo.
    • The newspaper article was published in the morning edition. (Bài báo đã được đăng trong ấn bản buổi sáng.)
  • "to read a newspaper article aloud": đọc to một bài báo.
    • The teacher asked the student to read the newspaper article aloud to the class. (Giáo viên yêu cầu học sinh đọc to bài báo trước lớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Article (danh từ): bài viết, bài báo (có thể dùng riêng lẻ, nhưng "newspaper article" cụ thể hóa loại bài báo).
    • He wrote an article for a magazine. (Anh ấy đã viết một bài báo cho một tạp chí.)
  • News article (danh từ): bài báo tin tức (tương tự "newspaper article" nhưng nhấn mạnh vào tính tin tức).
    • The news article covered the latest developments in the war. (Bài báo tin tức đã đề cập đến những diễn biến mới nhất trong cuộc chiến.)
Từ đồng nghĩa
  • News story: câu chuyện tin tức, thường dùng trong ngữ cảnh báo chí.
    • The news story was picked up by several major newspapers. (Câu chuyện tin tức đã được nhiều tờ báo lớn đăng tải.)
  • Journalistic piece: tác phẩm báo chí (mang tính trang trọng hơn).
    • This journalistic piece highlights the struggles of farmers. (Tác phẩm báo chí này nêu bật những khó khăn của nông dân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho "newspaper article", nhưng các cụm từ liên quan đến hành động): - Write up: viết báo cáo hoặc bài viết. - The reporter will write up the newspaper article after the interview. (Phóng viên sẽ viết bài báo sau cuộc phỏng vấn.) - Look up: tra cứu (thông tin trong bài báo). - I need to look up a newspaper article from last week. (Tôi cần tra cứu một bài báo từ tuần trước.)

Thành ngữ liên quan
  • "Front-page news": tin tức trang nhất, chỉ những bài báo quan trọng nhất.
    • The scandal became front-page news in every newspaper. (Vụ bê bối trở thành tin tức trang nhất trên mọi tờ báo.)
  • "To hit the headlines": trở thành tin tức nổi bật.
    • The earthquake hit the headlines worldwide. (Trận động đất đã trở thành tin tức nổi bật trên toàn thế giới.)